trống tuếch

trống tuếch

Khu đất trống tuếch nằm cạnh con đường làng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn trống rỗng, không bên trong hoặc trên bề mặt: "trống tuếch" mô tả trạng thái một không gian, vật chứa, hoặc khu vực nào đó không bất kỳ đồ vật, người, hoặc nội dung nào, mang sắc thái nhấn mạnh sự thiếu thốn đến mức trơ trọi, đáng chú ý.
    • Không người ở, không hoạt động: Dùng để chỉ một địa điểm, khu đất, hoặc căn phòng hoàn toàn vắng vẻ, không sự hiện diện của con người hay sinh hoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn nhà bỏ hoang trống tuếch, không một món đồ nội thất. (Căn nhà hoàn toàn trống rỗng, không bất kỳ đồ đạc nào.)
    • Khu đất trống tuếch chưa được xây dựng . (Khu đất hoàn toàn trống, không công trình hay cây cối.)
    • Sau khi dọn đi, căn phòng trở nên trống tuếch. (Căn phòng không còn đồ đạc, trơ trọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trống tuếch" + danh từ: thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian, vật chứa như "nhà", "phòng", "khu đất", "hộp", "túi" để nhấn mạnh sự trống rỗng tuyệt đối.

    • Chiếc tủ lạnh trống tuếch, không để ăn. (Tủ lạnh hoàn toàn không thực phẩm.)
  • Sử dụng trong văn nói hàng ngày: "trống tuếch" mang tính khẩu ngữ, thường dùng để phàn nàn hoặc miêu tả một cách sinh động sự thiếu thốn.

    • Cái của tôi trống tuếch, chẳng còn đồng nào. ( không còn tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Trống rỗng (tính từ): không bên trong, nhưng ít nhấn mạnh hơn "trống tuếch".

    • Tâm trí tôi trống rỗng, không nghĩ được . (Không ý tưởng nào.)
  • Trống trơn (tính từ): trống hoàn toàn, không còn gần nghĩa với "trống tuếch", nhưng thường dùng cho vật chứa hoặc bề mặt.

    • Cái bát trống trơn, không còn chút cơm nào. (Bát đã hết thức ăn.)
  • Trống không (tính từ): không , vắng vẻmức độ nhẹ hơn "trống tuếch".

    • Căn phòng trống không, chỉ một chiếc ghế. (Không nhiều đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rỗng tuếch: hoàn toàn không bên trong, thường dùng cho vật chứa.
  • Vắng tanh: không người, không hoạt độngtập trung vào sự vắng lặng.
  • Trơ trọi: chỉ còn lại một mình, không xung quanh.
Thành ngữ liên quan
  • Trống tuếch như bị ăn cướp: miêu tả một nơi bị lấy sạch đồ đạc, trơ trọi.
    • Sau vụ trộm, căn nhà trống tuếch như bị ăn cướp. (Mọi thứ đều bị lấy đi, không còn .)